Nghĩa tiếng Việt của
virtual
Phiên âm Mỹ /ˈvɝtʃuəl/ BrE /ˈvɜːtʃuəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "virtual" phát âm Mỹ /ˈvɝtʃuəl/ Anh /ˈvɜːtʃuəl/ — audio file: virtual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thực sự, thực tế
a virtual promise — lời hứa thực sự
the virtual leader — người lãnh đạo thực sự
(vật lý) áo
virtual focus — tiêu điểm ảo
Chuyên ngành kỹ thuật
ảo
ảo giác
hiệu dụng
Lĩnh vực: xây dựng
mãnh liệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- virtual meeting; virtual reality; virtual certainty
Dễ nhầm
- virtual can mean existing online or simulated by technology; it can also mean almost complete or actual in effect
Mẫu câu giá trị
- “We held a virtual meeting with the remote team.” (Chúng tôi họp trực tuyến với nhóm làm việc từ xa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật