Nghĩa tiếng Việt của
van
Phiên âm Mỹ /væn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "van" phát âm Mỹ /væn/ — audio file: van.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2217) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(quân sự) tiền đội, quân tiên phong
những người đi tiên phong, những người lãnh đạo (một phong trào); địa vị hàng đầu
men in the van of the movement — những người đi tiên phong trong phong trào
in the van of nations fighting for independence — ở hàng đầu trong các nước đang đấu tranh giành độc lập
danh từ
xe hành lý, xe tải
(ngành đường sắt) toa hành lý, toa hàng ((cũng) luggage van)
ngoại động từ
chuyên chở bằng xe tải
danh từ
(cổ) máy quạt thóc
(cổ); (thơ ca) cánh chim
ngoại động từ
đãi (quặng)
Chuyên ngành kinh tế
côngtenơ
toa chở hàng (dùng để chở hành lý, thư từ, hàng hóa)
toa xe lửa có mui
xe tải lớn có mui
Chuyên ngành kỹ thuật
xe tải nhỏ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
toa cung ứng
toa trở hàng
Lĩnh vực: ô tô
xe tải (chuyên chở hành lý hoặc người)
xe tải giao hàng
xe thùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- xe tải nhỏ hoặc xe chở khách; delivery van; in a van
Dễ nhầm
- van thường nhỏ hơn truck/lorry và có khoang hàng kín
Mẫu câu giá trị
- “The florist loaded the plants into a delivery van.” (Người bán hoa xếp cây lên xe giao hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật