Nghĩa tiếng Việt của
vanilla
Phiên âm Mỹ /vəˈnɪlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vanilla" phát âm Mỹ /vəˈnɪlə/ — audio file: vanilla.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây vani
quả vani
vani
vanilla ice — kem vani
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vanilla extract; vanilla ice cream; vanilla option
Dễ nhầm
- vanilla is a flavouring from an orchid or the flavour itself; informally, vanilla can mean conventional or lacking originality
Mẫu câu giá trị
- “She added vanilla to the cake mixture.” (Cô thêm vani vào hỗn hợp bánh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật