Nghĩa tiếng Việt của
ivan
Phiên âm Mỹ /aɪvən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ivan" phát âm Mỹ /aɪvən/ — audio file: ivan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
anh lính I-van (người lính Liên xô); người Liên xô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ivan (given name); Ivan → proper name
Dễ nhầm
- Ivan is a masculine given name used in several Slavic countries; capitalize personal names
Mẫu câu giá trị
- “Ivan sent the report yesterday.” (Ivan gửi báo cáo hôm qua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật