Nghĩa tiếng Việt của
vanity
Phiên âm Mỹ /ˈvænəti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vanity" phát âm Mỹ /ˈvænəti/ — audio file: vanity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính hư ảo; cái hư ảo
chuyện phù hoa, hư danh
these things are vanity — những cái đó là những chuyện phù hoa
tính kiêu căng, lòng tự cao tự đại; sự hợm mình
to say without vanity — nói không kiêu căng
out of vanity — vì kiêu căng
(như) vanity bag
(Mỹ) bàn trang điểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vanity mirror; vanity project; vanity of vanities
Dễ nhầm
- vanity can mean excessive pride in appearance or a bathroom cabinet with a sink; context determines the sense
Mẫu câu giá trị
- “The old house had a dressing table with a vanity mirror.” (Ngôi nhà cũ có bàn trang điểm với gương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật