Nghĩa tiếng Việt của
luggage van
1. (Anh-Anh, nay ít gặp) toa riêng trên tàu hỏa dùng để chở hành lý hoặc hàng hóa của hành khách
Cấu trúc: a railway luggage van · load luggage into a luggage van · a luggage-van compartment
The trunks were loaded into the luggage van before departure.
Những chiếc rương được đưa vào toa hành lý trước giờ khởi hành.
The old train included a luggage van behind the passenger carriages.
Đoàn tàu cũ có một toa hành lý phía sau các toa khách.
Lưu ý: Luggage van là thuật ngữ lịch sử/đường sắt; ở Bắc Mỹ, baggage car thường tương đương. Các chuyến tàu hiện đại thường xử lý hành lý theo cách khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a railway car where passengers' bags are carried (Synonyms: baggage car)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.