Nghĩa tiếng Việt của
caravan
Phiên âm Mỹ /ˈkæɹəˌvæn/ BrE /ˈkærəˌvæn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "caravan" phát âm Mỹ /ˈkæɹəˌvæn/ Anh /ˈkærəˌvæn/ — audio file: caravan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đoàn bộ hành, đoàn người đi buôn (tập họp nhau để vượt xa mạc hoặc các vùng nguy hiểm); đoàn người hành hương
xe lớn, xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động
xe tải lớn có mui
nội động từ
đi chơi bằng nhà lưu động
định cư ở khu vực nhà lưu động
Chuyên ngành kỹ thuật
xe cắm trại
xe nhà lưu động
Lĩnh vực: ô tô
xe moóc cắm trại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- travel in a caravan; caravan site; caravan → trailer/home
Dễ nhầm
- a caravan is a vehicle or trailer equipped for living in, especially British English; caravan also means a group travelling together
Mẫu câu giá trị
- “They spent the week in a caravan by the sea.” (Họ ở trong nhà lưu động bên bờ biển suốt một tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật