Nghĩa tiếng Việt của
vanish
Phiên âm Mỹ /ˈvænɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vanish" phát âm Mỹ /ˈvænɪʃ/ — audio file: vanish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
biến mất, lẩn mất, biến dần, tiêu tan ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to vanish from sight — biến mất
to vanish in the crowd — lẩn mất vào đám đông
hopes vanished like a bubble — hy vọng tiêu tan như mây khói
(toán học) triệt tiêu; biến mất
danh từ
(ngôn ngữ học) âm lướt
Chuyên ngành kỹ thuật
biến mất
Lĩnh vực: xây dựng
thành số 0
Lĩnh vực: toán & tin
triệt tiêu, biến mất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vanish without a trace; vanish into the crowd; make a problem vanish
Dễ nhầm
- vanish means disappear suddenly or completely; it does not necessarily imply magic
Mẫu câu giá trị
- “The sun vanished behind the clouds.” (Mặt trời khuất sau những đám mây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật