Nghĩa tiếng Việt của
validity
Phiên âm Mỹ /vəˈlɪdəti/
Transcript: từ "validity" phát âm Mỹ /vəˈlɪdəti/ — audio file: validity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
the validity of a contract — giá trị pháp lý của một hợp đồng
giá trị
of poor validity — ít giá trị
Chuyên ngành kinh tế
giá trị pháp lý
hiệu lực
kỳ hạn hữu hiệu
kỳ hạn hữu hiệu, tính hữu hiệu, tính hợp pháp
tính hợp lệ
tính hợp pháp
tính hữu hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
hợp lệ
tính phù hợp
Lĩnh vực: y học
có hiệu lực
Lĩnh vực: điện lạnh
sự đúng đắn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tính (có) hiệu lực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Critics question the validity of ranking universities only by exam scores. — Giới phê bình nghi ngờ hiệu lực của xếp hạng đại học chỉ bằng điểm thi. (IELTS Writing Task 2)
Passports lose their validity after ten years in many countries. — Hộ chiếu mất hiệu lực sau mười năm ở nhiều nước. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tính hợp lệ, độ giá trị — "the validity of the results/contract/ticket", "question the validity of a claim" (nghi ngờ tính xác thực của một luận điểm).
- "valid" (hợp lệ — "a valid passport"; lập luận vững) ↔ "invalid".
- Nghiên cứu: "internal/external validity" (giá trị nội tại/độ ngoài — thuật ngữ phương pháp nghiên cứu).
Dễ nhầm
- "validity" ≠ "value" (giá trị) ≠ "validity period" (thời hạn hiệu lực — cụm giấy tờ): "The visa has a validity period of five years."
- "valid" cho vé/giấy phép = CÒN HIỆU LỰC; cho lập luận = VỮNG CHẮC có căn cứ — hai nghĩa song song.
- "validate" (xác nhận hợp lệ; kiểm chứng) — "The pilot study validated the questionnaire."
Mẫu câu giá trị
- "The study's validity depends on the sample size." (tính xác thực của nghiên cứu phụ thuộc cỡ mẫu).
- "Your ticket remains valid until midnight." (vé của bạn còn hiệu lực tới nửa đêm).
- "Critics challenged the validity of the comparison." (giới phê bình thách thức độ vững của phép so sánh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật