Nghĩa tiếng Việt của

validity

Phiên âm Mỹ /vəˈlɪdəti/

Transcript: từ "validity" phát âm Mỹ /vəˈlɪdəti/ — audio file: validity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 3) IELTS Core ~B2
danh từ
(pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
the validity of a contract — giá trị pháp lý của một hợp đồng
giá trị
of poor validity — ít giá trị
Chuyên ngành kinh tế
giá trị pháp lý
hiệu lực
kỳ hạn hữu hiệu
kỳ hạn hữu hiệu, tính hữu hiệu, tính hợp pháp
tính hợp lệ
tính hợp pháp
tính hữu hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
hợp lệ
tính phù hợp
Lĩnh vực: y học
có hiệu lực
Lĩnh vực: điện lạnh
sự đúng đắn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tính (có) hiệu lực

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Critics question the validity of ranking universities only by exam scores. — Giới phê bình nghi ngờ hiệu lực của xếp hạng đại học chỉ bằng điểm thi. (IELTS Writing Task 2)
Passports lose their validity after ten years in many countries. — Hộ chiếu mất hiệu lực sau mười năm ở nhiều nước. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật