Nghĩa tiếng Việt của
undergo
Phiên âm Mỹ /ˌʌndɚˈɡoʊ/ BrE /ˌʌndəˈɡəʊ/
Transcript: từ "undergo" phát âm Mỹ /ˌʌndɚˈɡoʊ/ Anh /ˌʌndəˈɡəʊ/ — audio file: undergo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ underwent; undergone
chịu, bị, trải qua
to undergo a great change — bị thay đổi lớn
to undergo hard trials — chịu đựng những thử thách gay go
Chuyên ngành kỹ thuật
chịu đựng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: undergo – underwent – undergone (trải qua — AWL: "undergo surgery/training").
- undergo + quy trình nặng (phẫu/kiểm/đào tạo) — KHÔNG dùng cho việc nhẹ ("undergo a chat" ✗).
- undergoing (đang trải qua — "is undergoing repairs").
Dễ nhầm
- undergo (trải quy trình nặng) vs experience (trải — chung, đã có khái niệm) vs endure (cam chịu — đã có note survive).
- "go through" ≈ undergo — informal hơn.
Mẫu câu giá trị
- "The old ramp underwent a full safety check." (Dốc cũ trải kiểm an toàn trọn vẹn.)
- "Two ferries are undergoing engine overhauls." (Hai phà đang được đại tu máy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật