Nghĩa tiếng Việt của

undergo

Phiên âm Mỹ /ˌʌndɚˈɡoʊ/ BrE /ˌʌndəˈɡəʊ/

Transcript: từ "undergo" phát âm Mỹ /ˌʌndɚˈɡoʊ/ Anh /ˌʌndəˈɡəʊ/ — audio file: undergo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2557) Học thuật (AWL Sublist 10) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
ngoại động từ underwent; undergone
chịu, bị, trải qua
to undergo a great change — bị thay đổi lớn
to undergo hard trials — chịu đựng những thử thách gay go
Chuyên ngành kỹ thuật
chịu đựng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật