Nghĩa tiếng Việt của
u
Phiên âm Mỹ /ju/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "u" phát âm Mỹ /ju/ — audio file: u.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều Us, U's
U, u
vật hình U
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter U; U (symbol); U → context-specific abbreviation
Dễ nhầm
- U is the twenty-first letter of the English alphabet and can represent different units or labels; context determines the meaning
Mẫu câu giá trị
- “The word “umbrella” begins with U.” (Từ “umbrella” bắt đầu bằng chữ U.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật