Nghĩa tiếng Việt của

uncle

Phiên âm Mỹ /ˈʌŋkəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "uncle" phát âm Mỹ /ˈʌŋkəl/ — audio file: uncle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2694) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chú; bác; cậu; dượng
bác (tiếng xưng với người có tuổi)
(thông tục) người có hiệu cầm đồ
Uncle Sam
chú Xam (Hoa kỳ)
to talk like a Dutch uncle
(xem) Dutch
Chuyên ngành kinh tế
chủ tiệm cầm đồ
Chuyên ngành kỹ thuật
cậu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật