Nghĩa tiếng Việt của
used
Phiên âm Mỹ /juzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "used" phát âm Mỹ /juzd/ — audio file: used.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Dạng chia của “us”
tính từ
thường dùng, đang dùng
cũ, đ dùng rồi (đồ vật)
used clothes — áo quần cũ
quen
used to danger — quen với nguy hiểm
Chuyên ngành kinh tế
đã cũ
đã dùng rồi
đã qua tay
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
được dùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- used to do; be used to something/doing; use → used
Dễ nhầm
- used to + verb describes a past habit; be used to + noun/-ing means accustomed
Mẫu câu giá trị
- “I used to walk this route every morning.” (Trước đây sáng nào tôi cũng đi bộ theo tuyến đường này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật