Nghĩa tiếng Việt của

used

Phiên âm Mỹ /juzd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "used" phát âm Mỹ /juzd/ — audio file: used.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “us”
tính từ
thường dùng, đang dùng
cũ, đ dùng rồi (đồ vật)
used clothes — áo quần cũ
quen
used to danger — quen với nguy hiểm
Chuyên ngành kinh tế
đã cũ
đã dùng rồi
đã qua tay
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
được dùng

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật