Nghĩa tiếng Việt của
until
Phiên âm Mỹ /əntˈɪl/
Transcript: từ "until" phát âm Mỹ /əntˈɪl/ — audio file: until.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #255) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ & liên từ
cho đến, cho đến khi
the holidays last until September — ngày nghỉ hè kéo dài cho đến tận tháng chín
the baby did not stop crying until he was fed — đứa bé cứ khóc hoài cho m i đến khi được bú mới thôi
Chuyên ngành kỹ thuật
đến khi
Lĩnh vực: toán & tin
cho đến
cho đến, đến khi
Lĩnh vực: xây dựng
tới khi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- until/till = cho đến khi: "Wait until Friday". Mệnh đề sau until dùng HIỆN TẠI cho tương lai: "until he arrives" (không "will arrive").
- not... until = mãi mới: "He did not arrive until midnight."
Dễ nhầm
- until vs by: until = kéo dài đến mốc (hành động liên tục); by = chốt mốc hoàn thành: "finish by Friday" (xong chậm nhất thứ Sáu).
Mẫu câu giá trị
- "The offer is valid until December." (có hiệu lực đến tháng 12).
- "Do not judge a book until you have read it." (chưa đọc thì chờ vội phán).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật