Nghĩa tiếng Việt của
trigger
Phiên âm Mỹ /ˈtɹɪɡɚ/ BrE /ˈtrɪɡə/
Transcript: từ "trigger" phát âm Mỹ /ˈtɹɪɡɚ/ Anh /ˈtrɪɡə/ — audio file: trigger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
cò súng
to pull the trigger — bóp cò
nút bấm (máy ảnh...)
to be quick on the trigger
bóp cò nhanh
hành động nhanh; hiểu nhanh
ngoại động từ
((thường) + off) gây ra, gây nên
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ khởi động
bộ kích khởi
bộ xúc phát
cò súng
khởi động
kích hoạt
nhả
Lĩnh vực: vật lý
bộ nhả
cấu khởi động
cấu nhả cửa sập
xung khởi động
xung phát
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trigơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trigger something (v — châm ngòi/kích phát — AWL: "triggered an audit"; "trigger happy" (súng nổ tuỳ hứng — informal!
- a trigger FOR something (n — cái kích cho — "a trigger for asthma" — y tế!).
- trigger (n) — cò súng; hair-trigger (dễ nổ — adj).
Dễ nhầm
- trigger (kích — khởi chuỗi sự việc) vs cause (gây — nguyên nhân trực tiếp) vs spark (khơi — đã có khái niệm revolution).
- "trigger warning" (cảnh báo nội dung nhạy — media).
Mẫu câu giá trị
- "One double charge triggered the whole audit." (Một khoản trừ trùng châm cả cuộc kiểm toán.)
- "Cold wind is a trigger for night asthma." (Gió lạnh là tác kích cơn hen đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật