Nghĩa tiếng Việt của

trigger

Phiên âm Mỹ /ˈtɹɪɡɚ/ BrE /ˈtrɪɡə/

Transcript: từ "trigger" phát âm Mỹ /ˈtɹɪɡɚ/ Anh /ˈtrɪɡə/ — audio file: trigger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2586) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
cò súng
to pull the trigger — bóp cò
nút bấm (máy ảnh...)
to be quick on the trigger
bóp cò nhanh
hành động nhanh; hiểu nhanh
ngoại động từ
((thường) + off) gây ra, gây nên
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ khởi động
bộ kích khởi
bộ xúc phát
cò súng
khởi động
kích hoạt
nhả
Lĩnh vực: vật lý
bộ nhả
cấu khởi động
cấu nhả cửa sập
xung khởi động
xung phát
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trigơ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật