Nghĩa tiếng Việt của

hair trigger

Cụm từnoun phrase or phrasal verbBiên soạn riêngIELTS

Mục trong từ điển mở: “hair-trigger”.

1. A trigger that needs very little pressure to fire

Cấu trúc: a hair-trigger mechanism · have a hair-trigger temper · hair-trigger response

The rifle had a hair trigger and required careful handling.

Khẩu súng có cò cực nhạy nên cần được thao tác cẩn thận.

He has a hair-trigger temper when plans change.

Anh ấy rất dễ nổi nóng khi kế hoạch thay đổi.

Lưu ý: A trigger that needs very little pressure to fire; figuratively, a person or situation that reacts extremely quickly.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a gun trigger that responds with little pressure

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — g (ư)
I — E (L)