Nghĩa tiếng Việt của
transform
Phiên âm Mỹ /tɹænˈsfɔɹm/ BrE /trænˈsfɔːm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "transform" phát âm Mỹ /tɹænˈsfɔɹm/ Anh /trænˈsfɔːm/ — audio file: transform.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2174) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
thay đổi, biến đổi
làm biến chất, làm biến tính
Chuyên ngành kỹ thuật
biến dạng
biến đổi
chuyển đổi
dịch
sự biến đổi
sự chuyển đổi
Lĩnh vực: toán & tin
biến đổi, ánh xạ
sự cải biến dạng
Lĩnh vực: điện lạnh
biến quả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- transform A INTO B (v — biến đổi A thành B — AWL: "transformed the quay into a market").
- transformation (n — sự chuyển hoá: "a remarkable transformation").
- transformer (biến áp — điện!); transformative (adj — hoá cải: "a transformative project").
Dễ nhầm
- transform (biến đổi toàn diện) vs change (đổi — đã có khái niệm) vs convert (chuyển — đã có note) vs reform (cải cách — đã có note).
- "transformation" ≠ "translation" (dịch — hoàn toàn khác).
Mẫu câu giá trị
- "One levy transformed the quay into a night landmark." (Một khoản phí biến bến thành cột mốc đêm.)
- "The rota redesign was transformative for sleep." (Bản ca mới hoá cải giấc ngủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật