Nghĩa tiếng Việt của

tour

Phiên âm Mỹ /tʊɹ/ BrE /tʊr/

Transcript: từ "tour" phát âm Mỹ /tʊɹ/ Anh /tʊr/ — audio file: tour.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1089) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cuộc đi, cuộc đi du lịch
a tour round the world — cuộc đi vòng quanh thế giới
cuộc đi chơi, cuộc đi dạo
to go for a tour round the town — đi dạo chơi thăm thành phố
cuộc kinh lý
tour of inspection — cuộc đi kinh lý kiểm tra
theatrical tour — cuộc đi biểu diễn ở nhiều nơi
ngoại động từ
đi, đi du lịch
Chuyên ngành kinh tế
chuyến đi
chuyến đi du lịch
cuộc (đi) tham quan
cuộc đi
cuộc đi du lịch
cuộc/chuyến du lịch
Chuyên ngành kỹ thuật
ca làm việc
chuyến du lịch
Lĩnh vực: toán & tin
chuyến đi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật