Nghĩa tiếng Việt của
tour
Phiên âm Mỹ /tʊɹ/ BrE /tʊr/
Transcript: từ "tour" phát âm Mỹ /tʊɹ/ Anh /tʊr/ — audio file: tour.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1089) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cuộc đi, cuộc đi du lịch
a tour round the world — cuộc đi vòng quanh thế giới
cuộc đi chơi, cuộc đi dạo
to go for a tour round the town — đi dạo chơi thăm thành phố
cuộc kinh lý
tour of inspection — cuộc đi kinh lý kiểm tra
theatrical tour — cuộc đi biểu diễn ở nhiều nơi
ngoại động từ
đi, đi du lịch
Chuyên ngành kinh tế
chuyến đi
chuyến đi du lịch
cuộc (đi) tham quan
cuộc đi
cuộc đi du lịch
cuộc/chuyến du lịch
Chuyên ngành kỹ thuật
ca làm việc
chuyến du lịch
Lĩnh vực: toán & tin
chuyến đi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tour = chuyến tham quan/lưu diễn: "a guided tour of the old town", "the band tours annually".
- go on a tour (đi tham quan); tour guide (hướng dẫn viên); package tour (tour trọn gói).
- tourism (n — ngành du lịch); tourist (du khách) — bộ ba IELTS travel.
Dễ nhầm
- tour (nhiều điểm, có lộ trình) ≠ trip (chuyến đi bất kỳ) ≠ journey (hành trình di chuyển một chặng).
- "tour of duty" (phiên làm nhiệm vụ — quân sự/ngoại giao) — nghĩa riêng.
Mẫu câu giá trị
- "Guided tours run every hour at the museum." (tour có hướng dẫn chạy mỗi giờ tại bảo tàng).
- "The exhibition will tour five Asian cities." (triển lãm sẽ lưu diễn qua năm thành phố châu Á).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật