Nghĩa tiếng Việt của

tour de force

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. tác phẩm, phần thể hiện xuất sắc (thành công ngoạn mục)

Cấu trúc: a tour de force of something · her performance is a tour de force

The final chapter is a tour de force of plotting.

Chương kết là tuyệt phẩm bố cục.

Her speech was a tour de force.

Bài phát biểu của cô là màn trình diễn xuất sắc.

Lưu ý: Mượn tiếng Pháp, đọc kiểu Pháp; dùng làm danh từ khen, có mạo từ 'a'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(Pháp) thành công, thành tựu (một cách khéo léo, một cách xuất sắc)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a masterly or brilliant feat

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.