Nghĩa tiếng Việt của
tour of duty
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhiệm kỳ phục vụ (quân nhân triển khai); (bóng) giai đoạn đảm nhận nhiệm vụ
Cấu trúc: complete/serve a tour of duty · a second tour of duty
He completed a nine-month tour of duty overseas.
Anh hoàn thành nhiệm kỳ chín tháng ở nước ngoài.
Her tour of duty as editor ended last month.
Nhiệm kỳ chủ bút của cô kết thúc tháng trước.
Lưu ý: Gốc quân sự; bóng dùng cho nhiệm kỳ ở tổ chức ('his tour of duty as chairman').
Mục từ điển mở (OVDP)
-thời kì, khoảng thời gian phục vụ
thời kỳ, khoảng thời gian phục vụ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a period of time spent in military service (Synonyms: enlistment, hitch, term of enlistment, duty tour, tour)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.