Nghĩa tiếng Việt của

package tour

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tour trọn gói; chuyến tham quan được công ty tổ chức với các dịch vụ kết hợp sẵn

Cấu trúc: a package tour · book/join a package tour · a guided package tour

The package tour takes visitors to three historic towns.

Tour trọn gói đưa du khách đến ba thị trấn lịch sử.

We chose a package tour because transport was included.

Chúng tôi chọn tour trọn gói vì đã bao gồm phương tiện đi lại.

Lưu ý: Package tour là chuyến tham quan hoặc kỳ nghỉ có nhiều dịch vụ được ghép thành một gói và bán với giá chung; lịch trình, phương tiện và nơi lưu trú tùy gói. Gần nghĩa với package holiday, nhưng tour thường nhấn mạnh chương trình tham quan.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tour arranged by a travel agent; transportation and food and lodging are all provided at an inclusive price (Synonyms: package holiday)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.