Nghĩa tiếng Việt của
tourist
Phiên âm Mỹ /ˈtʊɹəst/ BrE /ˈtʊrəst/
Transcript: từ "tourist" phát âm Mỹ /ˈtʊɹəst/ Anh /ˈtʊrəst/ — audio file: tourist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1486) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhà du lịch, khách du lịch
Chuyên ngành kinh tế
du khách
khách du lịch
Chuyên ngành kỹ thuật
du khách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tourist = du khách: "tourist numbers/season" (mùa du lịch); "a tourist visa" (visa du lịch).
- tourist attraction (điểm du lịch); touristy (adj — đông khách, hơi "chợ du lịch" — chê nhẹ).
- tourism (ngành du lịch — đã gặp ở tour note).
Dễ nhầm
- tourist (du khách) vs traveller/traveler (người đi — chung) vs visitor (khách thăm — đã có note).
- "tourist trap" (bẫy du lịch — chỗ hớ): "avoid the tourist traps".
Mẫu câu giá trị
- "Off-season tourists keep small hotels alive." (du khách mùa thấp điểm nuôi khách sạn nhỏ).
- "Guides asked tourists to respect nesting sites." (hướng dẫn viên nhắc du khách giữ khu làm tổ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật