Nghĩa tiếng Việt của

tournament

Phiên âm Mỹ /ˈtʊɹnəmənt/ BrE /ˈtʊrnəmənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tournament" phát âm Mỹ /ˈtʊɹnəmənt/ Anh /ˈtʊrnəmənt/ — audio file: tournament.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2782) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(thể dục,thể thao) cuộc đấu
tennis tournament — cuộc đấu quần vợt
(sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tourney)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật