Nghĩa tiếng Việt của
tory
Phiên âm Mỹ /ˈtɔɹi/ BrE /ˈtɔːi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tory" phát âm Mỹ /ˈtɔɹi/ Anh /ˈtɔːi/ — audio file: tory.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đảng viên đảng Bảo thủ (Anh)
tính từ
(thuộc) đảng Bảo thủ (Anh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Tory voter; Tory government; Tory party
Dễ nhầm
- Tory is a British political term for a member or supporter of the Conservative Party and is usually capitalized
Mẫu câu giá trị
- “The Tory candidate won the local seat.” (Ứng viên Đảng Bảo thủ giành ghế tại địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật