Nghĩa tiếng Việt của
inventory
Phiên âm Mỹ /ˌɪnvənˈtɔɹi/ BrE /ˌɪnvənˈtɔːi/
Transcript: từ "inventory" phát âm Mỹ /ˌɪnvənˈtɔɹi/ Anh /ˌɪnvənˈtɔːi/ — audio file: inventory.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự kiểm kê; nằng kiểm kê; (Mỹ) hàng hoá tồn kho (của một nhà buôn)
(Mỹ) sự tóm tắt; bản tóm tắt
bản kê tài nguyên; bản kê thú rừng... (ở một vùng...)
ngoại động từ
kiểm kê
(Mỹ) tóm tắt
nội động từ
đáng giá (theo kiểm kê)
stocks inventorying at 2,000,000 — kho hàng đáng giá 2 triệu đồng theo kiểm kê
Chuyên ngành kinh tế
bản kê tài sản
bản kê tình trạng nơi ở
bản kiểm kê
bản liệt kê
hàng hóa tồn trữ
hàng tồn kho
kho hàng
kiểm kê
số hàng trữ kho
sự kiểm kê
tồn kho
tồn trữ
Chuyên ngành kỹ thuật
bản tóm tắt
dự trữ
kiểm kê
lượng kiểm kê
lượng tồn kho
sự kiểm kê
sự kiểm tra
thư mục
Lĩnh vực: điện lạnh
bản kiểm kê
Lĩnh vực: toán & tin
bảng kiểm kê
danh sách kiểm kê
quỹ luân chuyển
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take inventory; inventory of supplies; inventory → list or stock of goods
Dễ nhầm
- inventory is a list of goods or the goods themselves, especially in North American English; British English often uses stock
Mẫu câu giá trị
- “The shop checks its inventory every month.” (Cửa hàng kiểm kê hàng hóa mỗi tháng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật