Nghĩa tiếng Việt của
laboratory
Phiên âm Mỹ /ˈlæbɹəˌtɔɹi/ BrE /ˈlæbrəˌtɔːi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "laboratory" phát âm Mỹ /ˈlæbɹəˌtɔɹi/ Anh /ˈlæbrəˌtɔːi/ — audio file: laboratory.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2442) Nên nhận biết ~B2
danh từ
phòng thí nghiệm; phòng pha chế
hot laboratory
phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người)
buồng lò, buồng luyện (luyện kim)
language laboratory
phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnh
Chuyên ngành kinh tế
phòng thí nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
phòng thí nghiệm
thùng chứa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
buồng lò
Lĩnh vực: toán & tin
phòng thực nghiệm
Lĩnh vực: y học
phòng xét nghiệm, phòng thí nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
phòng thí nghiệm
thùng chứa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
buồng lò
Lĩnh vực: toán & tin
phòng thực nghiệm
Lĩnh vực: y học
phòng xét nghiệm, phòng thí nghiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- laboratory = phòng thí nghiệm (n — viết tắt lab thông dụng).
- laboratory tests/conditions (thử nghiệm/điều kiện phòng — "lab conditions" (điều kiện chuẩn).
- laboratory (AmE/BrE giống nhau — phát âm /ləˈbɒrətri/ Anh, /ˈlæbrətɔːri/ Mỹ — bẫy nghe!).
Dễ nhầm
- laboratory (phòng thí nghiệm) vs workshop (xưởng — tay nghề, đã có note) vs clinic (phòng khám — y tế lâm sàng).
- "lab results" (kết quả xét nghiệm — y tế).
Mẫu câu giá trị
- "Water samples go to the lab within six hours." (Mẫu nước về phòng thí nghiệm trong sáu giờ.)
- "The corrosion test lab confirmed salt damage." (Phòng thử gỉ xác nhận hư hại muối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật