Nghĩa tiếng Việt của
tooth
Phiên âm Mỹ /tuθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tooth" phát âm Mỹ /tuθ/ — audio file: tooth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2026) Nên nhận biết ~B2
danh từ, số nhiều teeth
răng
first tooth — răng sữa
artificial tooth; false tooth — răng giả
to cut one's teeth — mọc răng
răng (của các đồ vật)
the teeth of a saw — răng cưa
armed to the teeth
(xem) arm
to cast something in someone's teeth
(xem) cast
to escape by (with) the skin of one's teeth
may mà thoát, suýt nữa thì nguy
to fight tooth and nail
chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt
to have a sweet tooth
(xem) sweet
in the teeth of
đối lập với, chống lại; bất chấp, bất cần
in the tooth of orders — bất chấp các lệnh đã ban ra
in the tooth of the wind — ngược gió
to set someone's teeth on edge
(xem) edge
to show one's teeth
nhe răng; tỏ vẻ hăm doạ
ngoại động từ
lắp răng vào
giũa cho có răng
nội động từ
ăn khớp nhau (bánh xe có răng)
Chuyên ngành kỹ thuật
đĩa răng
răng
răng cưa
vấu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
răng (bánh răng)
răng trên dụng cụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Số nhiều bất quy tắc tooth → teeth; brush your teeth, toothache
Dễ nhầm
- tooth là một chiếc răng; teeth là nhiều răng, không thêm -s
Mẫu câu giá trị
- “One of the child's teeth has started to move.” (Một chiếc răng của đứa trẻ bắt đầu lung lay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật