Nghĩa tiếng Việt của

sweet

Phiên âm Mỹ /swit/

Transcript: từ "sweet" phát âm Mỹ /swit/ — audio file: sweet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1781) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
ngọt
as sweet a honey — ngọt như mật
sweet stuff — của ngọt, mức kẹo
to have a sweet tooth — thích ăn của ngọt
ngọt (nước)
sweet water — nước ngọt
thơm
air is sweet with orchid — không khí sực mùi hoa lan thơm ngát
dịu dàng, êm ái, du dương; êm đềm
a sweet voice — giọng êm ái
a sweet song — bài hát du dương
a sweet sleep — giấc ngủ êm đềm
tươi
is the meat still sweet? — thịt còn tươi không?
tử tế, dễ dãi; có duyên; dễ thương
that's very sweet of you — anh thật tử tế
sweet temper — tính nết dễ thương
(thông tục) xinh xắn; đáng yêu; thích thú
a sweet face — khuôn mặt xinh xắn
a sweet girl — cô gái đang yêu
sweet one — em yêu
a sweet toil — việc vất vả nhưng thích thú
at one's own sweet will
tuỳ ý, tuỳ thích
to be sweet on (upon) somebody
phải lòng ai, mê ai
danh từ
sự ngọt bùi; phần ngọt bùi
the sweet and the bitter of life — sự ngọt bùi và sự cay đắng của cuộc đời
của ngọt, mứt, kẹo, món bánh ngọt tráng miệng
((thường) số nhiều) hương thơm
flowers diffusing their sweets on the air — hoa toả hương thơm vào không khí
(số nhiều) những điều thú vị, những thú vui, những sự khoái trá
the sweets of success — những điều thú vị của sự thành công
anh yêu, em yêu (để gọi)
Chuyên ngành kinh tế
có hương vị
hương thơm
kẹo
ngọt
sự ngọt bùi
tươi
Chuyên ngành kỹ thuật
nhạt (nước)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
ít lưu huỳnh (dầu khí)
không có khí mỏ
không có lưu huỳnh
không có lưu huỳnh (dầu mỏ)
ngọt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật