Nghĩa tiếng Việt của
tommy
Phiên âm Mỹ /tˈɑmi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tommy" phát âm Mỹ /tˈɑmi/ — audio file: tommy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(Tommy) người lính Anh ((cũng) Tommy Atkins)
lương thực (phát thay lương); chế độ phát lương thực hay thay tiền lương
bánh mì, lương thực (công nhân đem từ nhà để ăn trong nhà máy)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Tommy is a given name, often short for Thomas; Tommy gun
Dễ nhầm
- Capitalize Tommy as a name; Tommy gun is an informal historical term for a submachine gun
Mẫu câu giá trị
- “Tommy will meet us at the south entrance.” (Tommy sẽ gặp chúng tôi ở lối vào phía nam.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật