Nghĩa tiếng Việt của
tomato
Phiên âm Mỹ /təˈmeɪˌtoʊ/ BrE /təˈmeɪˌtəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tomato" phát âm Mỹ /təˈmeɪˌtoʊ/ Anh /təˈmeɪˌtəʊ/ — audio file: tomato.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều tomatoes
(thực vật học) cây cà chua
quả cà chua
tomato sause — nước xốt cà chua
Chuyên ngành kinh tế
cây cà chua
quả cà chua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cherry tomato; tomato sauce; grow tomatoes
Dễ nhầm
- a tomato is a soft red fruit commonly treated as a vegetable in cooking; tomatoes can be countable
Mẫu câu giá trị
- “She sliced a tomato for the salad.” (Cô thái một quả cà chua cho món salad.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật