Nghĩa tiếng Việt của
tomb
Phiên âm Mỹ /tum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tomb" phát âm Mỹ /tum/ — audio file: tomb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mồ, mộ, mả
(the tomb) sự chết
ngoại động từ
chôn, chôn cất; vùi xuống
Chuyên ngành kỹ thuật
lăng
mộ xây
Lĩnh vực: xây dựng
mộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ancient tomb; tomb of a king; tombstone
Dễ nhầm
- a tomb is a place where a dead person is buried; a tombstone marks a grave
Mẫu câu giá trị
- “The archaeologists discovered an ancient tomb.” (Các nhà khảo cổ phát hiện một ngôi mộ cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật