Nghĩa tiếng Việt của
phantom
Phiên âm Mỹ /ˈfæntəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "phantom" phát âm Mỹ /ˈfæntəm/ — audio file: phantom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ ((Mỹ), (cũng) fantom)
ma, bóng ma
ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng
(định ngữ) hão huyền, ma, không có thực
a phantom ship — con tàu ma
Chuyên ngành kỹ thuật
bóng ma
ma
Lĩnh vực: y học
ảo ảnh
Lĩnh vực: điện lạnh
chất ma
Lĩnh vực: điện
hình nộm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- phantom pain; phantom limb; phantom of the opera
Dễ nhầm
- phantom means something that seems real but is not, or a ghost; phantom pain is felt in a missing limb
Mẫu câu giá trị
- “He reported phantom pain after the amputation.” (Anh bị đau chi ma sau khi cắt cụt chi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật