Nghĩa tiếng Việt của

custom

Phiên âm Mỹ /ˈkʌstəm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "custom" phát âm Mỹ /ˈkʌstəm/ — audio file: custom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2371) Nên nhận biết ~B2
danh từ
phong tục, tục lệ
to be a slave to custom — quá nệ theo phong tục
(pháp lý) luật pháp theo tục lệ
sự quen mua hàng, sự làm khách hàng; khách hàng, bạn hàng, mối hàng
the shop has a good custom — cửa hiệu đông khách (hàng)
(số nhiều) thuế quan
customs policy — chính sách thuế quan
(Mỹ) sự đặt, sự thửa, sự đặt mua
custom clothes — quần áo đặt may, quần áo may đo
Chuyên ngành kinh tế
khách hàng (chỉ chung các khách hàng)
mối hàng
sự mua hàng thường xuyên của khách hàng
tập quán
thân chủ
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt mua
lề thói
phong tục
tùy chỉnh
tùy thích
yêu cầu
Lĩnh vực: xây dựng
tục lệ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật