Nghĩa tiếng Việt của
advise
Phiên âm Mỹ /ædˈvaɪz/
Transcript: từ "advise" phát âm Mỹ /ædˈvaɪz/ — audio file: advise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1745) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
khuyên, khuyên bảo, răn bảo
(thương nghiệp) báo cho biết
to advise someone of something — báo cho ai biết việc gì
ngoại động từ
hỏi ý kiến
to advise with someone — hỏi ý kiến người nào
Chuyên ngành kinh tế
báo cho biết
thông báo
thông tin
thông tri
Chuyên ngành kỹ thuật
khuyên
thông báo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- advise somebody TO V = khuyên ai làm: "advised residents to boil water".
- advise + V-ing (formal): "we advise waiting 48 hours"; advise THAT + S + (should) V: "advise that claims be filed".
- advise (v) /z/ vs advice (n) /s/ — cặp bẫy đã có note advice.
Dễ nhầm
- advise (khuyên có chuyên môn) vs recommend (khuyến nghị — đã có note) vs inform (báo — đã có note).
- "well advised" (khôn ngoan khi — "you'd be well advised to renew early").
Mẫu câu giá trị
- "Health officers advised residents to store two days' water." (y tế khuyên dân trữ nước hai ngày).
- "We advise booking the ramp inspection early." (chúng tôi khuyên đặt kiểm dốc sớm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật