Nghĩa tiếng Việt của
tip over
1. làm cho vật nghiêng đổ hoặc lật úp
Cấu trúc: tip something over · tip over a glass/chair · tip it over
He tipped the box over to see whether anything was trapped underneath.
Anh lật chiếc hộp để xem có thứ gì mắc bên dưới không.
Be careful not to tip the glass over near the laptop.
Cẩn thận đừng làm đổ cốc gần máy tính xách tay.
2. tự nghiêng đổ hoặc lật úp
Cấu trúc: fall/tip over · a tree tips over · tip over onto its side
The lightweight sign tipped over in the strong wind.
Tấm biển nhẹ bị gió lớn thổi đổ.
The canoe tipped over, but everyone was wearing a life jacket.
Chiếc xuồng bị lật, nhưng mọi người đều mặc áo phao.
Lưu ý: Tip over có thể là làm một vật đổ nghiêng/lật (ngoại động từ) hoặc tự đổ (nội động từ). Với đại từ, dùng tip it over; không đặt đại từ sau over.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- turn from an upright or normal position (Synonyms: overturn, turn over, tump over)
"The big vase overturned"
"The canoe tumped over" - cause to overturn from an upright or normal position (Synonyms: overturn, turn over, upset, knock over, bowl over, tump over)
"The cat knocked over the flower vase"
"the clumsy customer turned over the vase"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.