Nghĩa tiếng Việt của
wink
Phiên âm Mỹ /wɪŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wink" phát âm Mỹ /wɪŋk/ — audio file: wink.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nháy mắt
to give the wink to — nháy mắt với, ra hiệu cho
to tip someone the wink — (từ lóng) ra hiệu cho ai
nháy mắt, khonh khắc
in a wink — trong nháy mắt, trong khonh khắc
not to get a wink of sleep; not to sleep a wink — không chợp mắt được tí nào
forty winks
giấc ngủ ngắn (ban ngày)
nội động từ
nháy mắt, nháy mắt ra hiệu
to wink at someone — nháy mắt ra hiệu cho người nào
lấy lánh, nhấp nháy (ngọn đèn, sao)
ngoại động từ
nháy, chớp, nhấp nháy
to wink one's eyes — nháy mắt
biểu lộ bằng cái nháy mắt
to wink assent — nháy mắt đồng ý
to wink at
nhắm mắt làm ng
to wink at someone's error — nhắm mắt làm ng trước sai lầm của ai
Chuyên ngành kỹ thuật
khoảng chớp
lấp lánh
sự nháy mắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wink at someone; wink an eye; wink out
Dễ nhầm
- wink means close and open one eye quickly as a signal or expression; wink out means disappear suddenly
Mẫu câu giá trị
- “He gave me a quick wink across the room.” (Anh nháy mắt với tôi từ phía bên kia căn phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật