Nghĩa tiếng Việt của

tip up

Cụm từphraseBiên soạn riêng

1. To overturn or tilt something so its contents spill

Cấu trúc: tip up a bucket · tip something up carefully · be tipped up

He tipped up the box to empty it.

Anh nghiêng chiếc hộp để đổ hết đồ bên trong.

The chair tipped up when he leaned back.

Chiếc ghế bị ngả bật lên khi anh dựa ra sau.

Lưu ý: To overturn or tilt something so its contents spill; in British English, also tip something up.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

tip-up

adjective (satellite)

  1. constructed so as to tip up or out of the way
    "the little tip-up seat of the taxi"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.