Nghĩa tiếng Việt của

tip off

Cụm từphrasal verb (separable); noun tip-offBiên soạn riêng

1. bí mật báo cho ai biết thông tin, thường để họ kịp hành động hoặc điều tra

Cấu trúc: tip somebody off about something · tip the police off · tip somebody off that…

An anonymous caller tipped the police off about the stolen paintings.

Một người gọi nặc danh báo cho cảnh sát về những bức tranh bị đánh cắp.

Someone had tipped her off that the inspection was coming.

Có người đã báo trước cho cô biết cuộc kiểm tra sắp diễn ra.

2. danh từ: tin báo kín hoặc thông tin giúp phát hiện/điều tra việc gì

Cấu trúc: a tip-off about/to somebody · act on a tip-off · an anonymous tip-off

The raid followed a tip-off from a member of the public.

Cuộc đột kích diễn ra sau tin báo từ một người dân.

Police received a tip-off about a vehicle seen near the warehouse.

Cảnh sát nhận được tin báo về một chiếc xe được nhìn thấy gần nhà kho.

3. (bóng rổ) pha tranh bóng để bắt đầu trận hoặc hiệp đấu

Cấu trúc: the opening tip-off · win/lose the tip-off

The home team won the opening tip-off and scored within seconds.

Đội chủ nhà thắng pha tranh bóng mở đầu và ghi điểm chỉ sau vài giây.

The referee delayed the tip-off while the players took their positions.

Trọng tài hoãn pha giao bóng mở đầu trong lúc các cầu thủ vào vị trí.

Lưu ý: Tip somebody off có nghĩa báo kín hoặc báo trước cho ai, thường là cảnh sát về hoạt động phạm pháp; tân ngữ có thể đứng giữa: tip the police off / tip them off. Danh từ tip-off thường chỉ tin báo hoặc manh mối; trong bóng rổ, tip-off còn là pha tranh bóng mở đầu trận.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

tip-off

noun

  1. the act of starting a basketball game with a jump ball (Synonyms: tap-off)
  2. inside information that something is going to happen

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.