Nghĩa tiếng Việt của
time zone
1. múi giờ: khu vực địa lý áp dụng cùng một giờ chuẩn
Cấu trúc: in a time zone · cross time zones · time-zone difference · Central European Time zone
The flight crosses three time zones before it reaches Singapore.
Chuyến bay đi qua ba múi giờ trước khi đến Singapore.
Please state the time zone when you schedule the online interview.
Vui lòng ghi rõ múi giờ khi bạn lên lịch phỏng vấn trực tuyến.
Lưu ý: Time zone là khu vực dùng cùng giờ chuẩn; ranh giới múi giờ không nhất thiết trùng kinh tuyến vì còn theo biên giới và quyết định hành chính. Khi nói giờ ở một nơi, có thể nêu rõ tên múi giờ hoặc độ lệch UTC để tránh nhầm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any of the 24 regions of the globe (loosely divided by longitude) throughout which the same standard time is used
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.