Nghĩa tiếng Việt của

time lag

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. độ trễ, khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc giữa nguyên nhân và kết quả

Cấu trúc: a time lag between two events · a long/short time lag · allow for a time lag

There is often a time lag between changing a policy and seeing its effects.

Thường có độ trễ giữa lúc thay đổi chính sách và lúc thấy được tác động.

The time lag in receiving the data made it difficult to respond quickly.

Độ trễ khi nhận dữ liệu khiến việc phản ứng nhanh trở nên khó khăn.

Lưu ý: Time lag là khoảng chậm trễ giữa hai sự kiện có liên hệ, chẳng hạn giữa một quyết định và kết quả của nó. Time lapse có thể được dùng gần nghĩa trong một số ngữ cảnh, nhưng cũng thường chỉ khoảng thời gian trôi qua hoặc kỹ thuật tua nhanh thời gian.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. time during which some action is awaited (Synonyms: delay, hold, postponement, wait)
    "instant replay caused too long a delay"
    "he ordered a hold in the action"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.