Nghĩa tiếng Việt của

time exposure

Cụm từnoun phrase (uncountable, photography)Biên soạn riêngIELTS

1. phơi sáng lâu, cách chụp ảnh để phim/cảm biến nhận ánh sáng trong thời gian dài hơn thông thường

Cấu trúc: make/use a time exposure · a time exposure of a night scene · time-exposure photography

The photographer used a time exposure to record the lights moving across the bridge.

Nhiếp ảnh gia dùng kỹ thuật phơi sáng lâu để ghi lại ánh đèn chuyển động trên cây cầu.

A tripod helps keep the camera steady during a time exposure.

Chân máy giúp giữ máy ảnh ổn định trong lúc phơi sáng lâu.

Lưu ý: Time exposure là phương pháp chụp ảnh để ánh sáng chiếu lên phim/cảm biến lâu hơn bình thường, thường bằng cách giữ cửa trập mở trong một khoảng thời gian. Cách chụp phơi sáng lâu có thể ghi lại vệt chuyển động hoặc giúp chụp cảnh thiếu sáng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. exposure of a film for a relatively long time (more than half a second)
  2. a photograph produced with a relatively long exposure time

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.