Nghĩa tiếng Việt của
time bomb
1. bom hẹn giờ, thiết bị nổ được đặt để phát nổ sau một khoảng thời gian nhất định
Cấu trúc: plant/defuse a time bomb · a ticking time bomb · a time bomb is set to explode
The bomb squad found a time bomb inside the abandoned building.
Đội xử lý bom tìm thấy một quả bom hẹn giờ bên trong tòa nhà bỏ hoang.
The device was designed as a time bomb with a delayed trigger.
Thiết bị được thiết kế như bom hẹn giờ với cơ chế kích nổ trễ.
2. vấn đề tiềm ẩn có thể bùng phát và gây hậu quả lớn trong tương lai (nghĩa bóng)
Cấu trúc: a social/economic/environmental time bomb · a ticking time bomb · defuse a time bomb
Experts warned that the ageing bridge was a time bomb waiting to go off.
Các chuyên gia cảnh báo cây cầu xuống cấp là một mối nguy âm ỉ có thể bùng phát bất cứ lúc nào.
Unpaid maintenance can become a financial time bomb for the city.
Việc không chi trả bảo trì có thể trở thành quả bom tài chính hẹn giờ đối với thành phố.
Lưu ý: Time bomb là bom được đặt để phát nổ vào một thời điểm đã định; nghĩa bóng là một vấn đề âm ỉ có thể gây hậu quả nghiêm trọng về sau. Các kết hợp phổ biến: a ticking time bomb, a social/economic time bomb.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a bomb that has a detonating mechanism that can be set to go off at a particular time (Synonyms: infernal machine)
- a problematic situation that will eventually become dangerous if not addressed (Synonyms: ticking bomb)
"India is a demographic time bomb"
"the refugee camp is a ticking bomb waiting to go off"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.