Nghĩa tiếng Việt của

zone

Phiên âm Mỹ /zoʊn/ BrE /zəʊn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "zone" phát âm Mỹ /zoʊn/ Anh /zəʊn/ — audio file: zone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2045) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(địa lý,địa chất) đới
the torrid zone — đới nóng, nhiệt đới
the temperate zone — đới ôn hoà, ôn đới
the frigid zone — đới lạnh, hàn đới
khu vực, miền; vùng
within the zone of submarine activity — trong khu vực hoạt động của tàu ngầm
the zone of influence — khu vực ảnh hưởng
the zone of operations — khu vực tác chiến
(cổ), (thơ ca) dây nịt, dây dưng
ngoại động từ
chia thành đới, chia thành khu vực, quy vùng
to zone a district for industry — quy vùng một khu để xây dựng công nghiệp
Chuyên ngành kinh tế
địa đới
địa khu
đới
khu
khu bưu chính
khu vực
vùng
Chuyên ngành kỹ thuật
dải
đai
đới
khu vực
miền
vùng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật