Nghĩa tiếng Việt của

time machine

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. cỗ máy thời gian

If I had a time machine, I'd visit 1975.

Có cỗ máy thời gian, tôi sẽ về 1975.

The novel's time machine only goes forward.

Cỗ máy trong truyện chỉ đi tới.

Lưu ý: Sci-fi; bóng hiếm và hay dùng đùa.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: xây dựng
máy thời gian

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a science fiction machine that is supposed to transport people or objects into the past or the future

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.