Nghĩa tiếng Việt của
throw yourself at
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. vồ vập, phơi bày tình cảm để (ai) để ý
She threw herself at the interviewer.
Cô ấy vồ vập với người phỏng vấn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.