Nghĩa tiếng Việt của

throw back on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. buộc ai phải quay về dựa vào (cái gì) khi không còn lựa chọn — thường ở bị động

Cấu trúc: be thrown back on something

With no internet, we were thrown back on old paper maps.

Không có mạng, chúng tôi đành phải quay về dùng bản đồ giấy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.