Nghĩa tiếng Việt của
throw off
1. cởi hoặc hất nhanh thứ đang mặc/đeo
Cấu trúc: throw off a coat/blanket · throw something off quickly · throw it off
She threw off her wet jacket and hung it near the heater.
Cô cởi phắt chiếc áo khoác ướt rồi treo gần lò sưởi.
The horse threw off the light blanket as it rolled in the grass.
Con ngựa hất chiếc chăn mỏng ra khi lăn trên cỏ.
2. thoát khỏi người hoặc vật đang đuổi/bám theo
Cấu trúc: throw off a pursuer · throw off the police · try to throw somebody off your trail
The runner changed direction twice to throw off the person following him.
Người chạy đổi hướng hai lần để thoát khỏi người đang bám theo.
The driver took several side streets in an attempt to throw off the reporters.
Tài xế rẽ vào vài con phố nhỏ để tìm cách cắt đuôi các phóng viên.
3. làm ai bối rối, mất phương hướng hoặc đoán sai
Cấu trúc: throw somebody off · be thrown off by a question · throw off a calculation
The unexpected question threw the speaker off for a moment.
Câu hỏi bất ngờ khiến diễn giả lúng túng trong chốc lát.
A typo in the first figure threw off the entire calculation.
Lỗi đánh máy ở con số đầu tiên làm sai lệch toàn bộ phép tính.
Lưu ý: Throw off thay đổi nghĩa theo tân ngữ: throw off a coat là cởi/vung áo ra; throw off a pursuer là thoát khỏi người bám theo; throw somebody off là làm họ bối rối hoặc đoán sai. Với đại từ dùng throw it/him off.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- get rid of (Synonyms: shed, cast, cast off, shake off, throw, throw away)
"he shed his image as a pushy boss"
"shed your clothes"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.