Nghĩa tiếng Việt của
throw back at
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhắc lại, ném lại (lỗi cũ) vào mặt (ai)
They keep throwing that mistake back at him.
Họ cứ nhắc mãi lỗi xưa của anh ta.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.