Nghĩa tiếng Việt của
throw in
Mục trong từ điển mở: “throw-in”.
1. tặng kèm, thêm vào (miễn phí)
They threw in a free case with the order.
Họ tặng kèm một thùng miễn phí cho đơn hàng.
Breakfast is thrown in with the room price.
Bữa sáng được tặng kèm giá phòng.
2. góp lời, thêm ý kiến vào giữa cuộc nói
From the back row, someone threw in a comment.
Từ dãy cuối, ai đó chêm vào một câu.
Lưu ý: Thành ngữ 'throw in the towel' = nhận thua, từ bỏ.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
throw-in US ˈθroʊ.ˌɪn
noun
- (rugby) an act or instance of throwing a ball in to put it into play
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.