Nghĩa tiếng Việt của

throw out

Cụm từphrasal verb (separable; several meanings)Biên soạn riêngPhổ biến

1. vứt bỏ thứ không cần nữa

Cấu trúc: throw something out · throw out old papers/food · throw it out

We threw out the expired food before cleaning the refrigerator.

Chúng tôi vứt thức ăn đã quá hạn trước khi dọn tủ lạnh.

Do not throw those notes out; they contain the original measurements.

Đừng vứt những ghi chú đó đi; chúng có các số đo ban đầu.

2. đuổi hoặc buộc ai rời khỏi một nơi

Cấu trúc: throw somebody out of a house/bar · be thrown out · throw a guest out

The club threw out a customer who kept disturbing the other guests.

Câu lạc bộ đuổi một khách liên tục làm phiền những người khác.

He was thrown out of the meeting after refusing to follow the chair's instructions.

Anh bị mời ra khỏi cuộc họp sau khi từ chối làm theo hướng dẫn của chủ tọa.

3. bác bỏ hoặc không chấp nhận một ý kiến, kế hoạch hay đề nghị

Cấu trúc: throw out a proposal/idea · throw out an application · a suggestion is thrown out

The committee threw out the proposal because it lacked a clear budget.

Ủy ban bác đề xuất vì đề xuất không có ngân sách rõ ràng.

The court threw out the claim after reviewing the evidence.

Tòa bác đơn kiện sau khi xem xét bằng chứng.

Lưu ý: Throw out có thể là vứt thứ gì đi, đuổi ai khỏi nhà/nơi công cộng hoặc bác bỏ đề nghị. Trong thể thao, throw out somebody có thể là loại một cầu thủ khỏi trận; hãy dựa vào tân ngữ và ngữ cảnh để chọn nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. cease to consider; put out of judicial consideration (Synonyms: dismiss)
    "This case is dismissed!"
  2. bring forward for consideration or acceptance (Synonyms: advance)
    "advance an argument"
  3. throw or cast away (Synonyms: discard, fling, toss, toss out, toss away, chuck out)
    "Put away your worries"
  4. remove from a position or office (Synonyms: oust, drum out, boot out, kick out, expel)
    "The chairman was ousted after he misappropriated funds"
  5. force to leave or move out (Synonyms: expel, kick out)
    "He was expelled from his native country"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.